Gọi tên kiểu dáng mặc đồ từ vòng ngực, eo, hông
Nhãn này là gì — và không phải gì
Tên kiểu dáng chỉ dựa trên các vòng bạn nhập (ngực, eo, hông cao, hông, vai tùy chọn). Không ước lượng mỡ, cơ, rủi ro sức khỏe hay mức hấp dẫn. Độ cao thước và tư thế có thể làm ca sát biên đổi. Hãy dùng như từ vựng mặc vừa khi mua và chỉnh áo.
Vòng ngực, eo, hông của bạn khớp kiểu dáng mặc nào?Bản đồ tỷ lệ cho bảng size, độ dư quần và phóng form
Nhập vòng ngực, eo tự nhiên, hông cao, hông đầy và ngang vai nếu cần. Công cụ xếp mối quan hệ giữa các vòng và trả về một tên tắt mặc đồ—đồng hồ cát, quả lê, chữ nhật, quả táo, tam giác ngược hoặc hình V—để biết mảnh nào thường cần độ dư.
Đúng điểm đo bảng size và form đã dùng
Các ô khớp ngực, eo tự nhiên, hông cao (cao cạp quần thấp), hông đầy và ngang vai tùy chọn—điểm thợ may phóng form. Không cần cân nặng, không tải ảnh.
Nhìn khoảng cách giữa các ô, không nhìn một con số cm
Một mình 90 cm ngực nói được rất ít. Quan trọng là hông có vượt ngực không, eo có thắt dưới cả hai không, hông cao có kéo chỗ đầy về phía ngồi không. Tên kiểu dáng là câu chuyện về các khoảng đó.
Hai cách đọc: ưu đường cong và cân nửa trên–dưới
Chế độ nữ ưu từ vựng đường cong (đồng hồ cát, quả lê, quả táo…). Chế độ nam nhìn cân trên–dưới và hay ra hình V khi ngực hoặc vai dẫn. Đổi chế độ là đổi từ điển, không đổi cơ thể.
Hông cao và vai gỡ các ca sát biên
Khi eo và hông gần bằng nhau, hông cao cho biết chỗ đầy bắt đầu ngay dưới cạp hay gần phần ngồi hơn. Khi nửa trên chiếm ưu thế, ngang vai giữ đọc tam giác ngược / hình V trung thực thay vì đoán chỉ từ ngực.
Dùng tên kiểu dáng khi mua hoặc may
Coi kết quả như tóm tắt một dòng: độ rộng nằm đâu, mảnh nào thường “đánh” với số đo của bạn. Bỏ mọi thứ nghe như tính cách hay điểm sức khỏe.
Mua online và chỉnh tủ đồ
- Bảng size giả định tỷ lệ “đồng hồ cát” hoặc “quả lê”, không chỉ một số ngực
- Quần jean khi hông cần chỗ nhiều hơn cạp gợi ý
- Áo khoác và đầm khi ngực với hông muốn hai size trên cùng bảng
Làm form và sửa áo
- Quyết định phóng eo, chỗ ngồi hay vai trước
- Giải thích vì sao size sẵn mặc khớp ngực nhưng kéo ở hông
- Vẫn cắt mẫu thử—trang này đặt tên kiểu dáng; không thay buổi mặc thử
Đo một lần, một đơn vị, đúng điểm mặc đồ
Thước mềm, song song sàn, trên da hoặc vải mỏng. Chọn cm hoặc inch và giữ cùng đơn vị mọi ô—trộn đơn vị làm loạn mọi tỷ lệ.
Lấy bốn vòng thân (và vai nếu hiện)
Ngực ở chỗ đầy nhất. Eo ở chỗ lõm tự nhiên (hoặc chỗ gập khi nghiêng người). Hông cao nơi cạp jean thấp ngồi. Hông ở chỗ ngồi đầy nhất. Thêm ngang vai đầu-đến-đầu nếu form hiện và nửa trên trông rộng hơn.
Chọn chế độ tính khớp tủ đồ của bạn
Nữ → tên thiên đường cong. Nam → tên cân trên–dưới, gồm hình V. Gửi. Máy so sánh eo–ngực, eo–hông, ngực–hông và gợi ý vai, rồi chọn kiểu dáng gần nhất cho chế độ đó.
Đọc khoảng cách, rồi lấy ghi chú mặc vừa
Tên là tiêu đề; danh sách gạch đầu dòng giải thích số nào dẫn dắt. Dùng ghi chú cho độ dư và vị trí đường may. Ngày đo cẩn thận thứ hai rơi kiểu lân cận thì giữ lời khuyên từ cả hai—cơ thể thật nằm giữa các ô sách giáo khoa.
Mỗi kiểu dáng trên trang này nghĩa là gì
Đồng hồ cát và quả lê — độ rộng nằm đâu
Đồng hồ cát: ngực ≈ hông, eo thắt rõ. Quả lê: hông lớn hơn ngực, eo vẫn dưới hông. Cả hai báo đồ trên và dưới có thể cần độ dư khác nhau.
Chữ nhật và quả táo — câu chuyện phần giữa
Chữ nhật: ngực–hông gần nhau, eo mềm hơn. Quả táo: eo gần ngực, hông hoặc hông cao. Ghi chú mặc nghiêng về vải đổ, đường empire hoặc độ dư phần giữa.
Tam giác ngược và hình V — nửa trên dẫn
Cả hai mô tả bộ đo nửa trên chiếm ưu thế. Tam giác ngược là cách nói chế độ đường cong; hình V là cách nói chế độ nam khi ngực hoặc vai vượt hông rõ.
Câu hỏi về công cụ đo kiểu dáng này
Q1.Khác gì so với chỉ dùng tỷ lệ eo–hông?
Eo÷hông là một số. Ở đây ngực, hông cao và vai tùy chọn cũng tham gia so sánh; đầu ra là tên kiểu dáng mặc đồ—không phải một dải tỷ lệ đơn. Bạn vẫn có thể thấy tỷ lệ eo–hông như chỉ số phụ trên kết quả.
Q2.Đã có eo và hông, sao còn hỏi hông cao?
Hông cao nằm giữa eo tự nhiên và chỗ ngồi đầy nhất. Nó tách phần giữa mềm với chỗ ngồi đầy khi hai số gần nhau—hữu ích cho đồ dưới cạp thấp và ca sát biên quả táo với quả lê.
Q3.Cùng số đo, chế độ nữ và nam sao có thể khác?
Mỗi chế độ chấm theo một từ điển kiểu dáng khác. Các vòng giữ nguyên; tên “thắng” có thể đổi vì ưu tiên cân bằng khác nhau.
Q4.Nếu tôi nằm giữa hai kiểu dáng?
Nâng hoặc hạ thước một cm, hoặc đổi hơi thở, ca sát biên có thể lật. Coi các tên lân cận như lời khuyên mặc gần nhau—nhất là độ dư ở eo so với chỗ ngồi.
Q5.Ngang vai có đổi kết quả không?
Khi form có ô này thì có—chủ yếu với đọc nửa trên chiếm ưu thế (tam giác ngược / hình V). Chỉ để trống nếu giao diện ẩn ô; còn không thì đo để công cụ không tin quá mức chỉ vào ngực.
Sau khi tính xong
Khối kết quả liệt kê tên kiểu dáng, quan hệ số đo kích hoạt nó, và ghi chú về độ dư, đường may, đường cắt. Giữ phần khớp cách áo thật sự ngồi trên người bạn; bỏ phần còn lại.
Chỉ chạy lại sau khi đo lại cẩn thận. Vì logic dựa trên tỷ lệ, trộn đơn vị hoặc thước lệch có thể đổi cả tên kiểu dáng. Số sạch cho bạn bản tóm tắt mua và may gọn—không phải danh tính cố định.
.webp)